字義Nghĩa
cây có mùi thơm, rễ có thể dùng làm thuốc, một loại gừng hoangmáy dịch
héngHÀNH
- 1.Cây gừng dại Asarum blumei
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
蘅〈名〉 杜衡(asarum forbesii)的简称。又名苦叶细辛,南细辛。古称香草 蘅,杜蘅,香草。--《玉篇》 蘅héng
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 艹 (thảo) chỉ nghĩa, 衡 [héng] chỉ âm.
thảo dược
組詞Từ chứa chữ này
- 蘅蕪Cây gừng Asarum blumei
- 蘅塘退士tên hiệu của Tôn Chu 孫誅|孙诛[Sun1 Zhu1] (1711-1778), nhà thơ và người biên soạn "Tam Bách Thủ Thi Đường" 唐詩三百首|唐诗三百首[Tang2 shi1 San1 bai3 Shou3]
- 杜蘅Asarum forbesii (cây gừng dại)