字義Nghĩa
loài hàu, Arca inflatamáy dịch
hānHAM
- 1.nghêu nhỏ (Arca inflata)
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
蚶〈名〉 动物名。俗叫瓦垄子或瓦楞子,又叫魁蛤 鲜美。通称蚶子” 又如蚶菜(赤贝的一种);蚶酱(蚶肉制成的酱) 蚶hān俗称"瓦垄子",又叫"魁蛤"。软体动物●贝壳两枚,表面有突起的瓦垄状纵线。生活在浅海泥沙中或岩礁隙缝中,有泥~、毛~子等多种。肉味鲜美。壳供药用。可人 工养殖。
字源Chiết tự
Ghép nghĩa của các phần lại, như 好 là 女 bên 子.
Nguồn dữ liệu gộp chỉ sự vào hội ý, nên chữ này có thể thuộc chỉ sự 指事.
Âm — một loài động vật thân mềm ngọt; ngọt cũng cung cấp âm đọc