字義Nghĩa
con nhặngmáy dịch
qūTHƯ
- 1.ấu trùng ruồi
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
蛆〈名〉 蝇类的幼虫。亦指似蝇蛆的虫 的东西) 蛆qū苍蝇的幼虫,白色,线条状,体柔软,有环节,多生长在粪便、垃圾等污物中灭~灭蛹。 蛆jū 1.见"蝍蛆"。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 虫 (trùng) chỉ nghĩa. Phần chỉ âm đã biến đổi, không còn đọc giống nữa.
蚆 — côn trùng
組詞Từ chứa chữ này
- 蛆蟲giòi
- 糞蛆giòi phân
- 蠅蛆ấu trùng ruồi; mầm ruồi
- 蠅蛆病Bệnh ký sinh ruồi
- 如蛆附骨nghĩa đen: như giòi bám vào xương (thành ngữ)