學華語Kaori Dict

如蛆附骨

ㄖㄨˊ ㄑㄩ ㄈㄨˋ ㄍㄨˇ

NHƯ THƯ PHỤ CỐT

  1. 1.nghĩa đen: như giòi bám vào xương (thành ngữ)
  2. 2.nghĩa bóng: cố định vào điều gì đó
  3. 3.bám chặt không buông
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.đeo bám dai dẳng

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NHƯ (如) – như: Cô gái (女 nữ) nói (口 khẩu) sao thì làm đúng y NHƯ vậy — lời NHƯ ý.
  • PHỤ (附) – bám vào/gần: Trao gửi (付) mình cho gò đất (阝) bên cạnh — nhà PHỤ cận dựa lưng vào đồi, bám sát không rời.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

如蛆附骨 nghĩa là gì? · Kaori Dict