如蛆附骨
rúqūfùgǔ
[ㄖㄨˊ ㄑㄩ ㄈㄨˋ ㄍㄨˇ]
NHƯ THƯ PHỤ CỐT
- 1.nghĩa đen: như giòi bám vào xương (thành ngữ)
- 2.nghĩa bóng: cố định vào điều gì đó
- 3.bám chặt không buông
Xem 1 nghĩa còn lại
- 4.đeo bám dai dẳng

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 如NHƯ (如) – như: Cô gái (女 nữ) nói (口 khẩu) sao thì làm đúng y NHƯ vậy — lời NHƯ ý.
- 附PHỤ (附) – bám vào/gần: Trao gửi (付) mình cho gò đất (阝) bên cạnh — nhà PHỤ cận dựa lưng vào đồi, bám sát không rời.