學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

cổ. côn trùng độc trong truyền thuyết

CỔ

  1. 1.cổ. côn trùng độc trong truyền thuyết
  2. 2.đầu độc
  3. 3.mê hoặc
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

蛊 (会意。从虫,从皿。本义 人肚子里的寄生虫) 同 本 义 蛊,腹中虫也。--《说文》 掌除毒蛊。--《周礼·秋官·庶氏》 又如蛊慝(蛊虫引起的祸害);蛊证(腹内生虫的病);蛊毒(蛊虫之毒) 毒虫。传说荣虫于皿中,使互相蚕食,最后所剩的一虫为蛊 神智惑乱的疾病 传说中一种人工培育的毒虫 江南数郡有畜蛊者,主人行之以杀人,行食饮中,人不 蛊(衜)gǔ ⒈〈古〉传说把许多毒虫放在器皿里,使互相吞食,最后剩下不死的毒虫叫蛊,传说用于毒害人毒~。 ⒉ ⒊指陈旧的谷中所生的虫谷虫曰~。~若蛾矣。 ⒋迷惑,欺骗,扰乱~惑人心。~世危言。 蛊yě 1.冶媚;妖艳。

字源Chiết tự

Hội ý 會意

Ghép nghĩa của các phần lại, như 好 là 女 bên 子.

côn trùng

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 蛊 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict