字義Nghĩa
độcmáy dịch
gǔCỔ
- 1.cổ. côn trùng độc trong truyền thuyết
- 2.đầu độc
- 3.mê hoặc
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
côn trùng
組詞Từ chứa chữ này
- 蠱惑dụ dỗ
- 蠱祝nguyền rủa ai đó; yểm bùa
- 蠱惑人心kích động lòng dân bằng lời dối trá (thành ngữ)
- 巫蠱phép phù thủy
- 整蠱
- 巫蠱之禍biến cố năm 91 TCN âm mưu đảo chính chống lại Hán Vũ Đế 漢武帝|汉武帝, bắt đầu bằng cáo buộc về phép phù thủy
- 病民蠱國làm hại dân và tổn hại đất nước (thành ngữ)