字義Nghĩa
hàumáy dịch
lìLỆ
- 1.con hàu
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
蛎 牡蛎。也叫蚝” 蛎鹬。鸟名 蠕虫等 蛎(蠣)lì
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 虫 (trùng) chỉ nghĩa, 厉 [lì] chỉ âm.
蚎 — động vật thân mềm
hàumáy dịch
lìLỆ
蛎 牡蛎。也叫蚝” 蛎鹬。鸟名 蠕虫等 蛎(蠣)lì
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 虫 (trùng) chỉ nghĩa, 厉 [lì] chỉ âm.
蚎 — động vật thân mềm