字義Nghĩa
hàumáy dịch
lìLỆ
- 1.con hàu
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 虫 (trùng) chỉ nghĩa, 厲 [lì] chỉ âm.
động vật thân mềm
hàumáy dịch
lìLỆ
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 虫 (trùng) chỉ nghĩa, 厲 [lì] chỉ âm.
động vật thân mềm