- 1.(loài chim ở Trung Quốc) chim bắt cá châu Âu (Haematopus ostralegus)

同字詞Từ cùng gốc chữ
- 蠣con hàu
- 鷸dẽ cả
- 丘鷸(loài chim ở Trung Quốc) chim dẽ gỗ phương Âu (Scolopax rusticola)
- 姬鷸(loài chim ở Trung Quốc) chim dẽ jack (Lymnocryptes minimus)
- 彩鷸(loài chim ở Trung Quốc) chim dẽ mào lớn (Rostratula benghalensis)
- 林鷸(loài chim ở Trung Quốc) choắt rừng (Tringa glareola)
- 海蠣hàu
- 漂鷸(loài chim ở Trung Quốc) chim choắt biển (Tringa incana)