字義Nghĩa
ấu trùng, nhộngmáy dịch
yǒngNHỘNG
- 1.nhộng
- 2.ấu trùng
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
蛹 动物学名词。指完全变态的昆虫 蛹,茧虫也。从虫,甬声。--《说文》。按,凡虫成茧后,体在中曰蛹,蚕其一也。 亦指蚕蛹 蛹以为母,蛾以为父。--《荀子·蚕赋》 又如蛹卧(蚕蛹蜷伏茧中。比喻隐居不出);蛹壳(蛹羽化后剩下的外壳);蛹期(完全变态类的昆虫,在幼虫变化成蛹、蛹变为成虫以前的一段时期) 蛹yǒng完全变态的昆虫,由幼虫发育到成虫的一个过度形态,此时大多不吃不动,外皮变厚变硬,身体缩短蚕~。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 虫 (trùng) chỉ nghĩa, 甬 [yǒng] chỉ âm.
Bướm non — côn trùng