學華語Kaori Dict

破蛹

yǒng

ㄆㄛˋ ㄩㄥˇ

PHÁ NHỘNG

  1. 1.ra khỏi nhộng (của bướm, v.v.)

例句Câu ví dụ

  • 1

    昆蟲破蛹而出變成成蟲。

    kūnchóng pòyǒng ér chū biànchéng chéngchóng。

    Động vật có xương sống nở ra từ nhộng thành côn trùng trưởng thành

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

破蛹 nghĩa là gì? · Kaori Dict