學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

bướm đêmmáy dịch

éNGA

  1. 1.(hình thức kết hợp) con ngài
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

蛾 (形声。从虫,我声。本义蛾子。昆虫。形似蝴蝶,体躯一般粗大,四翅,静止时平放体侧。多在夜间飞行) 同本义 禽兽虫蛾。--《列子·黄帝》 朱蛾其状如蛾。--《山海经·海内北经》 又如蛾罗(即蛾子);蛾蝶(指飞蛾);蛾眉(指飞蛾) 蛾眉的简称 扬蛾微眺。--魏·曹丕《答繁钦书》 又如蛾黄(淡黄色);蛾黛(女子画眉用的青黑色颜料) 形似蛾的某些高等菌类植物 蛾 yi 蚂蚁◇作蚁” 扶服蛾伏。--《 蛾 é蛾子。鳞翅目昆虫,静止时,翅左右平放灯~。 【蛾眉】见【娥眉】。 蛾yǐ 1."蚁"的古字。蚂蚁。 2.(又读é)姓。春秋晋有蛾析。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (trùng) chỉ nghĩa. Phần chỉ âm đã biến đổi, không còn đọc giống nữa.

Bướm — côn trùng

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 蛾 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict