學華語Kaori Dict

飛蛾

giản thể: 飞蛾

fēié

ㄈㄟ ㄜˊ

PHI NGA

例句Câu ví dụ

  • 1

    這是一只蝴蝶還是一只飛蛾?

    zhè shì yī zhǐ húdié háishi yī zhǐ fēié?

    Đây là một con bướm hay một con tằm?

  • 2

    飛蛾被光線吸引。

    fēié bèi guāngxiàn xīyǐn。

    Bướm đêm bị ánh sáng thu hút.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

飛蛾 nghĩa là gì? · Kaori Dict