字義Nghĩa
con sò, Eulota callizomamáy dịch
wōOA
- 1.ốc sên
- 2.phát âm ở Đài Loan [gua1]
- 3.xem 蝸牛|蜗牛[wo1 niu2]
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
蜗 动物名,蜗牛 的利益);蜗蜒(即蜗牛);蜗踖(即蜗涎);蜗痕(蜗涎) 蜗(蝸)wō ⒈ ⒉ 蜗luó 1.见"蜗醢"﹑"蜗旋"。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 虫 (trùng) chỉ nghĩa. Phần chỉ âm đã biến đổi, không còn đọc giống nữa.
Sò — động vật thân mềm
組詞Từ chứa chữ này
- 蜗居nhà khiêm tốn
- 蜗庐căn nhà khiêm tốn
- 蜗旋xoắn ốc
- 蜗杆trục vít (cơ khí)
- 蜗牛ốc sên
- 蜗窗cửa sổ ốc tai (trong tai giữa)
- 蜗蜒ốc sên
- 蜗行tiến triển chậm như sên
- 蜗杆副cặp bánh răng trục vít
- 蜗行牛步nghĩa đen: bò như sên và đi nặng nề như trâu già (thành ngữ)
- 耳蜗ốc tai
- 人工耳蜗cấy ốc tai
- 无壳蜗牛bóng, người không thể mua nổi nhà
- 蚁斗蜗争nghĩa đen: kiến đánh nhau, ốc sên tranh đấu (thành ngữ); nghĩa bóng: cãi vã vụn vặt
- 非洲大蜗牛Sò biển châu Phi lớn (Lissachatina fulica)