學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
蝸桿副
蝸桿副
giản thể:
蜗杆副
wō
gǎn
fù
[ㄨㄛ ㄍㄢˇ ㄈㄨˋ]
OA CAN PHÓ
1.
cặp bánh răng trục vít
2.
truyền động trục vít
3.
trục vít và bánh răng
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
副
fù
thứ cấp
桿
gǎn
gậy
副作用
fùzuòyòng
tác dụng phụ
欄杆
lángān
lan can
名副其實
míngfùqíshí
không chỉ có tên mà còn là thực tế (thành ngữ)
副總統
fùzǒngtǒng
phó tổng thống
副本
fùběn
bản sao
槓桿
gànggǎn
đòn bẩy
逐字解
Từng chữ trong từ
蝸
oa
sò
桿
can
cọc
副
phó, bộ
hỗ trợ
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
蜗杆副 nghĩa là gì? · Kaori Dict