學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

cái côn trùngmáy dịch

fěiPHỈ

  1. 1.con mòng
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

蜚〈动〉 (形声。从虫,非声。①本义一种有害的小飞虫②通飞”。鸟飞) 通飞”。飞翔 三年不蜚,蜚将冲天。--《史记·楚世家》 一体花纹如彩画,满身锦绣若蜚英。--《西游记》 夏,蝗从东方来,蜚蔽天。--《汉书·王莽传下》 又如蜚英(飞花);蜚集(飞翔集结);高蜚(高高飞翔;飞得很高);蜚翔(飞行翱翔) 蜚〈名〉 (形声。从虫,非声。本义昆虫名。草螽) 同本义 秋,有蜚,为灾也--《左传·庄公二十九年》 蜚蠊,即蟑螂 传说中的灾兽 蜚 fēi〈古〉通"飞"鸟~。~语。~祸。 蜚 fěi 【蜚蠊】即"蟑螂",它是一种有害的昆虫消灭~蠊。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (trùng) chỉ nghĩa, [fēi] chỉ âm.

Phi — côn trùng

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 蜚 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict