- 1.tin đồn và phỉ báng (thành ngữ); chuyện phiếm
- 2.nói dối và phỉ báng

例句Câu ví dụ
- 1
人們唯一不喜歡流言蜚語的時間,就是當你討論他們自己的時候。
rénmen wéiyī bù xǐhuan liúyánfēiyǔ de shíjiān, jiùshì dāng nǐ tǎolùn tāmen zìjǐ de shíhou。
Thời gian duy nhất mà người ta không thích đồn thổi chính là khi anh đang nói về họ
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 流LƯU (流) – chảy: Nước (氵) cuốn đứa bé lộn ngược xuôi dòng (㐬) — dòng nước CHẢY xiết, trôi LƯU lạc, lưu truyền.
- 言NGÔN (言) – lời nói: Từ cái miệng (口) bốc lên từng lớp sóng âm (二 dưới nắp 亠) — LỜI NÓI thoát ra, phát NGÔN.
- 語NGỮ (語) – tiếng nói: Lời nói (言 ngôn) của chính tôi (吾 ngô) — tiếng của ta là ngôn NGỮ của ta.