學華語Kaori Dict

流言蜚語

giản thể: 流言蜚语

liúyánfēi

ㄌㄧㄡˊ ㄧㄢˊ ㄈㄟ ㄩˇ

LƯU NGÔN PHỈ NGỮ

  1. 1.tin đồn và phỉ báng (thành ngữ); chuyện phiếm
  2. 2.nói dối và phỉ báng

例句Câu ví dụ

  • 1

    人們唯一不喜歡流言蜚語的時間,就是當你討論他們自己的時候。

    rénmen wéiyī bù xǐhuan liúyánfēiyǔ de shíjiān, jiùshì dāng nǐ tǎolùn tāmen zìjǐ de shíhou。

    Thời gian duy nhất mà người ta không thích đồn thổi chính là khi anh đang nói về họ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • LƯU (流) – chảy: Nước (氵) cuốn đứa bé lộn ngược xuôi dòng (㐬) — dòng nước CHẢY xiết, trôi LƯU lạc, lưu truyền.
  • NGÔN (言) – lời nói: Từ cái miệng (口) bốc lên từng lớp sóng âm (二 dưới nắp 亠) — LỜI NÓI thoát ra, phát NGÔN.
  • NGỮ (語) – tiếng nói: Lời nói (言 ngôn) của chính tôi (吾 ngô) — tiếng của ta là ngôn NGỮ của ta.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

流言蜚语 nghĩa là gì? · Kaori Dict