字義Nghĩa
ruồi, nhện nhỏmáy dịch
píTỲ
- 1.bọ ve (động vật học)
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
蜱〈名〉 壁虱 蜱pí蜘蛛形动物,体小,扁平,椭圆形。种类很多,分硬~和软~两类。吸食人、畜血液,能传播脑炎、回归热等疾病灭~防病。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 虫 (trùng) chỉ nghĩa. Phần chỉ âm đã biến đổi, không còn đọc giống nữa.
Tích — côn trùng