學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

ruồi, nhện nhỏmáy dịch

TỲ

  1. 1.bọ ve (động vật học)
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

蜱〈名〉 壁虱 蜱pí蜘蛛形动物,体小,扁平,椭圆形。种类很多,分硬~和软~两类。吸食人、畜血液,能传播脑炎、回归热等疾病灭~防病。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (trùng) chỉ nghĩa. Phần chỉ âm đã biến đổi, không còn đọc giống nữa.

Tích — côn trùng

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 蜱 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict