學華語Kaori Dict

蜱咬病

yǎobìng

ㄆㄧˊ ㄧㄠˇ ㄅㄧㄥˋ

TỲ GIẢO BỆNH

  1. 1.bệnh do vết cắn của bọ ve
  2. 2.thuật ngữ không chính thức cho 發熱伴血小板減少綜合徵|发热伴血小板减少综合征[fa1 re4 ban4 xue4 xiao3 ban3 jian3 shao3 zong1 he2 zheng1]

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • BỆNH (病) – ốm: Nằm bẹp trên giường bệnh (疒), lửa Bính (丙) hầm hập trong người — sốt cao, ốm nặng, mắc BỆNH rồi.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

蜱咬病 nghĩa là gì? · Kaori Dict