蜱咬病
píyǎobìng
[ㄆㄧˊ ㄧㄠˇ ㄅㄧㄥˋ]
TỲ GIẢO BỆNH
- 1.bệnh do vết cắn của bọ ve
- 2.thuật ngữ không chính thức cho 發熱伴血小板減少綜合徵|发热伴血小板减少综合征[fa1 re4 ban4 xue4 xiao3 ban3 jian3 shao3 zong1 he2 zheng1]

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 病BỆNH (病) – ốm: Nằm bẹp trên giường bệnh (疒), lửa Bính (丙) hầm hập trong người — sốt cao, ốm nặng, mắc BỆNH rồi.