學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

bướm dơimáy dịch

qīngTHANH

  1. 1.xem 蜻蜓[qing1 ting2]
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

蜻〈名〉 蜻蜓 海上之人有好蜻者,每居海上,从蜻游,蜻之至者有百数而不止,前后左右尽蜻也。--《吕氏春秋·精谕》 又如蜻蜓撼石柱(比喻力量小却想动摇大东西,不自量力);蜻蜓吃尾巴(比喻自己吃自己) 蜻qīng 蜻jīng 1.见"蜻蛚"﹑"蜻蛚子"。 蜻jìng 1.见"蜻蜻"。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (trùng) chỉ nghĩa, [qīng] chỉ âm.

Tinh — côn trùng

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 蜻 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict