學華語Kaori Dict

劍走蜻蛉

giản thể: 剑走蜻蛉

jiànzǒuqīnglíng

ㄐㄧㄢˋ ㄗㄡˇ ㄑㄧㄥ ㄌㄧㄥˊ

KIẾM TẨU THANH LINH

  1. 1.kiếm đi như chuồn chuồn (thành ngữ hiện đại)
  2. 2.nghĩa bóng: nước đi thắng bất ngờ
  3. 3.nước cờ không theo lẽ thường

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TẨU (走) – chạy, đi: Người vung tay trên mặt đất (土 thổ), bàn chân (止 chỉ) đạp mạnh — co giò CHẠY, đào TẨU.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

劍走蜻蛉 nghĩa là gì? · Kaori Dict