- 1.kiếm đi như chuồn chuồn (thành ngữ hiện đại)
- 2.nghĩa bóng: nước đi thắng bất ngờ
- 3.nước cờ không theo lẽ thường

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 走TẨU (走) – chạy, đi: Người vung tay trên mặt đất (土 thổ), bàn chân (止 chỉ) đạp mạnh — co giò CHẠY, đào TẨU.