字義Nghĩa
bướm dơimáy dịch
língLINH
- 1.ruồi cát
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
白蛉子”一种小一种小飞虫,比蚊子小,吸人畜的血,能传染黑热病 蛉líng
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 虫 (trùng) chỉ nghĩa, 令 [lìng] chỉ âm.
蚉 — côn trùng
組詞Từ chứa chữ này
- 蜻蛉con chuồn chuồn kim
- 螟蛉sâu xanh hại lúa hoặc ấu trùng côn trùng tương tự
- 白蛉熱sốt do ruồi cát
- 草蜻蛉bọ cánh ren xanh
- 蜻蛉目Odonata, bộ gồm khoảng 6.000 loài chuồn chuồn và chuồn chuồn kim
- 螟蛉子con nuôi