螟蛉
mínglíng
[ㄇㄧㄥˊ ㄌㄧㄥˊ]
MINH LINH
- 1.sâu xanh hại lúa hoặc ấu trùng côn trùng tương tự
- 2.con nuôi (Nguyên nhân từ: Ong bắp cày của một loài đặc biệt bắt sâu về tổ làm thức ăn cho con, nhưng người ta nhầm tưởng rằng ong nuôi sâu như con của chúng.)

[ㄇㄧㄥˊ ㄌㄧㄥˊ]
MINH LINH
