學華語Kaori Dict

螟蛉

mínglíng

ㄇㄧㄥˊ ㄌㄧㄥˊ

MINH LINH

  1. 1.sâu xanh hại lúa hoặc ấu trùng côn trùng tương tự
  2. 2.con nuôi (Nguyên nhân từ: Ong bắp cày của một loài đặc biệt bắt sâu về tổ làm thức ăn cho con, nhưng người ta nhầm tưởng rằng ong nuôi sâu như con của chúng.)

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

螟蛉 nghĩa là gì? · Kaori Dict