學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

ấu trùng của loài bướm mỏ dẹtmáy dịch

míngMINH

  1. 1.côn trùng đục thân
  2. 2.sâu bướm ngài (Aphomia gullaris hoặc Plodia interpuncuella hoặc Heliothus armigera,...), loài gây hại nông nghiệp chính
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

螟 螟虫,螟蛾的幼虫 稻的害虫);螟蠹(两种害虫名) 螟蛾 螟蛉 螟蛉作食物。古人误认为蜾赢不产子,喂养螟蛉为子,因此用螟蛉”比喻义子 周侗年迈,巴不得将平生一十八般武艺,尽心传授与螟蛉之子。-- 螟míng ⒈ ⒉

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (trùng) chỉ nghĩa, [míng] chỉ âm.

蚟 — côn trùng

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 螟 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict