學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

dơimáy dịch

biānBIÊN

  1. 1.dùng trong 蝙蝠[bian1 fu2]
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

蝙蝠 蝙蝠衫 蝙 biān 【蝙蝠】具有飞翔能力的哺乳动物。头部和躯干像老鼠,四肢和尾部之间有皮质的膜,夜间在空中飞翔,视力很弱,靠本身发出的超声定位来引导飞行。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (trùng) chỉ nghĩa, [biǎn] chỉ âm.

côn trùng

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 蝙 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict