字義Nghĩa
dơimáy dịch
biānBIÊN
- 1.dùng trong 蝙蝠[bian1 fu2]
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
蝙蝠 蝙蝠衫 蝙 biān 【蝙蝠】具有飞翔能力的哺乳动物。头部和躯干像老鼠,四肢和尾部之间有皮质的膜,夜间在空中飞翔,视力很弱,靠本身发出的超声定位来引导飞行。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 虫 (trùng) chỉ nghĩa, 扁 [biǎn] chỉ âm.
côn trùng