學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

dơimáy dịch

BỨC

  1. 1.(hình thức kết hợp) con dơi
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

蝠〈名〉 蝙蝠 蝙蝠,服翼也。从虫,畐声。--《说文》 蝙蝠伏匿,故夜食。--《孝经·援神契》。按,形绝类鼠,肉翅与足相连,夜捉蚊蚋食之,俗言老鼠所化也。 燕避戊巳,蝠伏庚申。--《续博物志》 泛指所有属于翼手目的许多种哺乳动物,尤指哺乳类中唯一真正能飞的动物 通蝮”。毒蛇,通称蝮蛇,多居湿地 蝠蛇其心,纵毒不辜。--《后汉书·崔琦传》 蝠 fú 【蝙蝠】见"biān㈡蝙"。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (trùng) chỉ nghĩa, [fú] chỉ âm.

côn trùng

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 蝠 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict