學華語Kaori Dict

葉口蝠科

giản thể: 叶口蝠科

kǒu

ㄧㄝˋ ㄎㄡˇ ㄈㄨˊ ㄎㄜ

HIỆP KHẨU BỨC KHOA

  1. 1.(động vật học) Dơi mũi lá Thế giới Mới (Phyllostomidae)

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • KHẨU (口) – miệng: Cái MIỆNG mở vuông đang há to — KHẨU hình rõ ràng, cấm KHẨU là im bặt.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

葉口蝠科 nghĩa là gì? · Kaori Dict