字義Nghĩa
côn trùngmáy dịch
mǎnMÃN
- 1.mạt
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
螨 节肢动物的一类 病或桅农作物 螨(蟎)mǎn蛛形动物。体小,圆形或椭圆形,头胸腹无明显分界,有足四对。种类很多有的寄生人、畜身上,吸食血液,传播疾病,如恙~。疥~;有的桅农作物或损害 贮存的粮食,如叶~。粉~。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
蚨 — côn trùng