學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

cái cằmmáy dịch

áoNGAO

  1. 1.càng
  2. 2.móng (cua)
  3. 3.kìm
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

螯〈名〉 (形声。从虫,敖声。本义节肢动物的螯夹) 节足动物的第一对脚。足端两歧,开合如钳,可取食并作防卫之用 蟹六跪而二螯。--《荀子·劝学》 又如螯胶(百足蟹所煮成的胶) 蟹,螃蟹。如螯蟹(螃蟹) 螯áo 螃蟹、虾等甲壳动物变形的脚,末端两歧,形如钳子,用于取食或自卫。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (trùng) chỉ nghĩa, [áo] chỉ âm.

côn trùng

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 螯 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict