學華語Kaori Dict

克氏原螯蝦

giản thể: 克氏原螯虾

shìyuánáoxiā

ㄎㄜˋ ㄕˋ ㄩㄢˊ ㄠˊ ㄒㄧㄚ

KHẮC THỊ NGUYÊN NGAO HÀ

  1. 1.tôm càng đỏ (Procambarus clarkii); tôm hùm đất Louisiana

Cách đọc khác:Kèshìyuánáoxiācá cua đỏ (Procambarus clarkii); cá cua Louisiana

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NGUYÊN (原) – nguồn gốc: Dưới vách đá (厂) có dòng suối (泉) phun ra — NGUỒN nước NGUYÊN thủy của cả dòng sông.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

克氏原螯蝦 nghĩa là gì? · Kaori Dict