- 1.tôm càng đỏ (Procambarus clarkii); tôm hùm đất Louisiana
Cách đọc khác:Kèshìyuánáoxiā — cá cua đỏ (Procambarus clarkii); cá cua Louisiana

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 原NGUYÊN (原) – nguồn gốc: Dưới vách đá (厂) có dòng suối (泉) phun ra — NGUỒN nước NGUYÊN thủy của cả dòng sông.