字義Nghĩa
một loài chuột cống, Gryllotalpa orientalismáy dịch
lóuLÂU
- 1.xem 螻蛄|蝼蛄[lou2 gu1]
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 虫 (trùng) chỉ nghĩa, 婁 [lóu] chỉ âm.
蚻 — côn trùng
組詞Từ chứa chữ này
- 螻蛄dế dũi
- 螻蟻nghĩa đen: dế trũi và kiến
- 螻蛄科họ Gryllolaptaptidae, côn trùng đào hang thuộc bộ Cánh thẳng
- 天螻dế dũi
- 蛞螻dế dũi (Gryllotalpa)