字義Nghĩa
rắn hổ mang, rắn bòmáy dịch
mǎngMÃNG
- 1.con trăn
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
蟒〈名〉 (形声。从虫,莽声。本义巨蛇) 同本义 小禽兽。肉可食,皮可制物);蟒袍(清时皇帝、皇太子有龙袍,其下如皇子、亲王以及一品官至七品官,皆有蟒袍) 蟒袍的简称 上面正居中,悬着荣、宁二祖遗像,皆是披蟒腰玉。--《红楼梦》 又如蟒绣(又叫蟒衫,蟒服,蟒衣,即蟒袍;明、清时皇子、亲王、一品至七品官所穿,衣上用金线绣蟒,形状像龙,四爪。蟒 蟒mǎng 蟒měng 1.蚱蜢。参见"?蟒"。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 虫 (trùng) chỉ nghĩa, 莽 [mǎng] chỉ âm.
côn trùng
組詞Từ chứa chữ này
- 蟒蛇con trăn
- 蟒袍áo quan chức mặc bởi quan lại trong triều đại Minh 明 (1368-1644) và Thanh 清 (1644-1911)
- 巨蟒trăn
- 花蟒trăn