學華語Kaori Dict

蟒蛇

mǎngshé

ㄇㄤˇ ㄕㄜˊ

MÃNG XÀ

  1. 1.con trăn
  2. 2.con mãng xà

例句Câu ví dụ

  • 1

    她是一個非常嬌小的女孩,但她真的自己抱著中音薩克斯。不過,我忍不住想像這個東西纏繞包裹住她,並像蟒蛇般的吞噬她。

    tā shì yīge fēicháng jiāoxiǎo de nǚhái, dàn tā zhēnde zìjǐ bào zhe zhōng yīn sàkèsī。 bùguò, wǒ rěnbuzhù xiǎngxiàng zhège dōngxi chánrào bāoguǒ zhù tā, bìng xiàng mǎngshé bān de tūnshì tā。

    Cô là một cô bé rất nhỏ nhắn, nhưng cô thực sự đã tự mình chơi trống trên sáo tenor. Tuy nhiên, tôi không thể cưỡng lại hình ảnh chiếc sáo quấn quanh người cô và nuốt chửng cô như một con rắn hổ mang.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

蟒蛇 nghĩa là gì? · Kaori Dict