字義Nghĩa
rúmmáy dịch
rúNHU
- 1.biến thể của 蠕[ru2]
rúNHU
- 1.bò lúc nhúc
- 2.ngọ nguậy
- 3.quằn quại
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
蠕 虫类爬行的样子;微动貌 蠕rú虫类慢慢爬行的样子~动。蠕虫如绦虫、蛔虫、蚯蚓等。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 虫 (trùng) chỉ nghĩa, 需 [xū] chỉ âm.
côn trùng
組詞Từ chứa chữ này
- 蠕動ngọ nguậy
- 蠕滑trượt dẻo (cơ học ma sát)
- 蠕蟲giun, sâu bọ
- 蠕蠕ngọ nguậy
- 蠕變biến dạng chậm (khoa học vật liệu)
- 蠕動前進bò ngoằn ngoèo
- 蠕形動物sinh vật thân mềm
- 腸蠕動nhu động (chuyển động sóng của thành ruột)