學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
蠕滑
蠕滑
rú
huá
[ㄖㄨˊ ㄏㄨㄚˊ]
NHU HOẠT
1.
trượt dẻo (cơ học ma sát)
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
滑
huá
trượt; lướt
滑雪
huáxuě
trượt tuyết
光滑
guānghuá
bóng; mượt; trơn tru
滑稽
huájī
hài hước; vui nhộn; gây cười (cách đọc cũ [gu3 ji1])
滑冰
huábīng
trượt băng
滑梯
huátī
ván trượt (cho trẻ em)
滑動
huádòng
trượt
滑鼠
huáshǔ
(máy tính) chuột (Đài Loan)
逐字解
Từng chữ trong từ
蠕
nhu, nhuyễn
rúm
滑
hoạt, gột
trơn trượt, trơn láng
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
乳化
rǔhuà
nhũ hóa
乳滑
rǔhuá
(tiếng lóng Internet) biến thể của 辱華|辱华[ru3 Hua2], lăng mạ Trung Quốc
如畫
rúhuà
đẹp như tranh vẽ
如花
rúhuā
như hoa
辱華
rǔHuá
xúc phạm Trung Quốc (bằng cách chỉ trích chính sách hoặc tẩy chay hàng hoá)
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
蠕滑 nghĩa là gì? · Kaori Dict