字義Nghĩa
áo chân, tấtmáy dịch
wàVẠT
- 1.tất
- 2.vớ
wàVẠT
- 1.biến thể của 韤|袜[wa4]
wàVẠT
- 1.biến thể của 襪|袜[wa4]
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
袜 针织或编织的足套,袜子 袜 穿袜子 客初至时,不冠不袜。--清·魏禧《大铁椎传》 袜(襪、韤)wà穿在脚上的东西,它是用布、纱线或锦纶等制成布~子。棉~子。~底。锦纶丝~。 袜mò 1.即抹胸。俗称兜肚。 2.掩盖;覆蔽。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 衤 (y) chỉ nghĩa. Phần chỉ âm đã biến đổi, không còn đọc giống nữa.
quần áo