學華語Kaori Dict

短襪

giản thể: 短袜

duǎn

ㄉㄨㄢˇ ㄨㄚˋ

ĐOẢN VẠT

例句Câu ví dụ

  • 1

    蕾拉穿著帶褶子的短襪。

    lěi lā chuānzhuó dài zhězi de duǎnwà。

    Layla đang mặc những đôi tất có褶子

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

短袜 nghĩa là gì? · Kaori Dict