字義Nghĩa
khen ngợi, tôn vinh, đề cậpmáy dịch
bāoBAO
- 1.khen ngợi
- 2.tuyên dương
- 3.tôn vinh
bāoBAO
- 1.biến thể của 褒[bao1]
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
褒 (形声。从衣,保声。本义衣襟宽大) 同本义 褒,衣博裙。--《说文》 岂必褒衣博带,句襟委章甫哉?--《淮南子·泛论》 又如褒袖(宽大的袖子);褒衣博带(大衣服,宽带子。是古代儒者所穿的衣服) 高大;广大 褒 嘉奖,表扬 非敢褒其可褒,而贬其可贬也。--唐·韩愈《朱文公校昌黎先生集》 又如褒赞(赞扬称美);褒显(褒扬。称美显扬);褒赏(奖赏) 褒 bāo ①衣襟宽大秦家丞相府,不重~衣人。(李白《嘲鲁儒》) ②赞扬;夸奖~奖。 【褒贬】评论人或事物的好坏~不一。 【褒奖】表扬和奖励劳动模范应该受到~。 【褒姒】西周周幽王宠妃。姒姓。褒国(今陕西勉县东)人。幽王三年(前779,)被献于周,得宠于幽王◇幽王废申后和太子宜臼,被立为后,其子伯服立为太子。申侯联络曾国,并招引犬戎攻周,杀幽王于骊山下,并俘褒姒。 【褒扬】表扬。 【褒义词】含有喜爱、赞许等感情色彩的词。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 衣 (y) chỉ nghĩa, 保 [bǎo] chỉ âm.
衣 — Trang phục
組詞Từ chứa chữ này
- 褒呔nơ thắt cổ (từ mượn) (tiếng Quảng Đông)
- 褒姒Baosi, phi tần của Chu U Vương 周幽王[Zhou1 You1 wang2] và là một trong những mỹ nhân nổi tiếng của Trung Quốc
- 褒忠thị trấn Baozhong hoặc Paochung ở huyện Vân Lâm 雲林縣|云林县[Yun2 lin2 xian4], Đài Loan
- 褒揚khen ngợi
- 褒義nghĩa khen ngợi
- 褒貶đánh giá
- 褒忠鄉thị trấn Baozhong hoặc Paochung ở huyện Vân Lâm 雲林縣|云林县[Yun2 lin2 xian4], Đài Loan
- 褒禪山Núi Baochan ở An Huy
- 一字褒貶nghĩa đen: khen hoặc chê bằng một từ (thành ngữ)
- 貶多於褒bị phê bình nhiều hơn khen ngợi