字義Nghĩa
nhòm ngómáy dịch
chānCHIÊM
- 1.quan sát
- 2.theo dõi
- 3.tiếng Đài Loan đọc là [zhan1]
字源Chiết tự
Ghép nghĩa của các phần lại, như 好 là 女 bên 子.
Nguồn dữ liệu gộp chỉ sự vào hội ý, nên chữ này có thể thuộc chỉ sự 指事.
Quan sát 見 và theo dõi 占; 占 cũng cung cấp âm đọc