字義Nghĩa
nhòm ngómáy dịch
chānCHIÊM
- 1.quan sát
- 2.theo dõi
- 3.tiếng Đài Loan đọc là [zhan1]
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
觇 (形声。从见,占声。本义暗中察看) 同本义 觇,窥也。--《说文》 公使觇之,信。--《国语·晋语六》 晋人之觇宋者返。--《礼记·檀弓下》 其兄掩户而入觇之。--《淮南子·俶真训》 忽闻门外虫鸣,惊起觇视,蜿然尚在。--《聊斋志异·促织》 又如觇听(窥看偷听);觇视(窥视);觇窥(暗中察看) 窥探,侦察 予更欲一觇北,归而求救国之策。--宋·文天祥《指南录后序》 觇标 觇chān ⒈偷看,侦察~望。 ⒉
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 见 (kiến) chỉ nghĩa, 占 [zhàn] chỉ âm.
Quan sát 见 và theo dõi 占; 占 cũng cung cấp âm đọc