字義Nghĩa
mong muốn mãnh liệt, thèm muốn, khao khátmáy dịch
yúDU
- 1.khao khát mãnh liệt
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 見 (kiến) chỉ nghĩa, 俞 [yú] chỉ âm.
Mắt
mong muốn mãnh liệt, thèm muốn, khao khátmáy dịch
yúDU
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 見 (kiến) chỉ nghĩa, 俞 [yú] chỉ âm.
Mắt