字義Nghĩa
ao ước mãnh liệt, khao khát, mong mỏimáy dịch
yúDU
- 1.khao khát mãnh liệt
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
觎 非分的希望 能官人,则民无觎心。--《左传》 觎yú
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 见 (kiến) chỉ nghĩa, 俞 [yú] chỉ âm.
Mắt