字義Nghĩa
nhòm ngómáy dịch
qùTHỨ
- 1.theo dõi
- 2.rình mò
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 見 (kiến) chỉ nghĩa, 虚 [xū] chỉ âm.
Nhìn thấy
組詞Từ chứa chữ này
- 覷合nheo mắt
- 覷忽biến thể của 覷糊|觑糊[qu4 hu5]
- 覷步do thám
- 覷窺nhìn trộm
- 覷糊nheo mắt
- 覷視nhìn
- 覷機會theo dõi cơ hội
- 覷著眼nheo mắt nhìn chăm chú vào điều gì đó
- 覷覷眼cận thị
- 面面相覷nhìn nhau trong sự hoang mang (thành ngữ)
- 小覷khinh thường
- 相覷nhìn nhau
- 不容小覷Không thể coi thường — (thuật ngữ) không nên coi thường; không nên xem nhẹ
- 四目相覷xem 四目相對|四目相对[si4 mu4 xiang1 dui4]