字義Nghĩa
nhòm ngómáy dịch
qùTHỨ
- 1.theo dõi
- 2.rình mò
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
觑 (形声。从见,虚声。本义窥视,偷偷地看) 同本义 狙击秦皇帝。--《史记·留侯世家》。以狙为之,字亦作觑。 又如觑探(探看);觑了她一眼 把眼睛眯成一条细缝 刘姥姥也觑着眼看,口里不住地念佛。--《红楼梦》 仔细瞄准 花荣搭上箭,曳满弓,觑得亲切,望空中只一箭射去。--《水浒全传》 照看,照顾 离,距 因而忧闷成疾,昼夜无眠;眼见的觑天远,入地近,无那活的人也。--《东堂老》楔子》 瞧;看 觑(觧、觵)qù看,窥伺偷~。面面相~。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 见 (kiến) chỉ nghĩa, 虚 [xū] chỉ âm.
觏 — nhìn thấy
組詞Từ chứa chữ này
- 觑合nheo mắt
- 觑忽biến thể của 覷糊|觑糊[qu4 hu5]
- 觑步do thám
- 觑窥nhìn trộm
- 觑糊nheo mắt
- 觑视nhìn
- 觑机会theo dõi cơ hội
- 觑着眼nheo mắt nhìn chăm chú vào điều gì đó
- 觑觑眼cận thị
- 面面相觑nhìn nhau trong sự hoang mang (thành ngữ)
- 小觑khinh thường
- 相觑nhìn nhau
- 不容小觑Không thể coi thường — (thuật ngữ) không nên coi thường; không nên xem nhẹ
- 四目相觑xem 四目相對|四目相对[si4 mu4 xiang1 dui4]