- 1.khinh thường
- 2.có thái độ khinh miệt

例句Câu ví dụ
- 1
這一點不容小覷。
zhè yīdiǎnbù Róng xiǎoqù。
Điều này không thể xem nhẹ.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 小TIỂU (小) – nhỏ: Một nét móc bị hai hạt bụi tách rời hai bên — chia vụn ra thành thứ NHỎ xíu, TIỂU tí hon.