學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
覷糊
覷糊
giản thể:
觑糊
qù
hu
[ㄑㄩˋ ㄏㄨ˙]
THỨ HỒ
1.
nheo mắt
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
模糊
móhu
mơ hồ
糊塗
hútu
mơ hồ
含糊
hánhu
mơ hồ
一塌糊塗
yītāhútu
hỗn loạn và sụp đổ hoàn toàn (thành ngữ); trong tình trạng tồi tệ
䊀
hú
biến thể của 糊[hu2]
迷糊
míhu
mơ màng
餬口
húkǒu
biến thể của 糊口[hu2 kou3]
面面相覷
miànmiànxiāngqù
nhìn nhau trong sự hoang mang (thành ngữ)
逐字解
Từng chữ trong từ
覷
thứ
nhòm ngó
糊
hồ
dán, dính bằng dán
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
覷忽
qùhu
biến thể của 覷糊|觑糊[qu4 hu5]
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
觑糊 nghĩa là gì? · Kaori Dict