字義Nghĩa
được tiếp kiến hoàng đếmáy dịch
jìnCẬN
- 1.(lịch sử) yết kiến Hoàng đế
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
觐 (形声。从见,堇声。本义古代诸侯秋天朝见帝王) 朝见 诸侯秋季朝见天子或朝拜圣地 诸侯秋朝曰觐。劳王事。--《说文》 觐,见也。--《尔雅》 秋见曰觐。--《周礼·大宗伯》 天子当依而立,诸侯北面而见天子曰觐。--《礼记·曲礼》 韩侯秋见天子曰觐。--《诗·大雅·韩奕》 秋觐以比邦国之功。--《周礼》 泛指诸侯朝见天子 扶病觐。--清·梁启超《谭嗣同传》 又如觐见三宫(指朝见太皇太后、太后及皇帝);觐饷(觐见与饷宴);觐岁(岁时朝觐);觐岳(朝拜祭祀山岳);觐 觐jìn朝见君主或拜谒圣地~见。朝~。拜~。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 见 (kiến) chỉ nghĩa, 堇 [jǐn] chỉ âm.
gặp